TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footfall

UK/ˈfʊtfɔːl/ US/ˈfʊtfɔl/ giọng máy của trình duyệt

footfall nghĩa là bước chân, tiếng chân đi.

Nghĩa của footfall

Danh từ

  1. Bước chân.
  2. Tiếng chân đi.

Dạng từ của footfall

Số nhiềufootfalls

Câu hỏi thường gặp

footfall nghĩa là gì?

footfall (danh từ) nghĩa là bước chân, tiếng chân đi.

footfall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của footfall: giọng Anh (UK) /ˈfʊtfɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈfʊtfɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.