footie
giọng máy của trình duyệt
footie nghĩa là Xem footy.
Nghĩa của footie
Danh từ
- Xem footy
Dạng từ của footie
| Số nhiều | footies |
Câu hỏi thường gặp
footie nghĩa là gì?
footie (danh từ) nghĩa là Xem footy.
footie nghĩa là Xem footy.
| Số nhiều | footies |
footie (danh từ) nghĩa là Xem footy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.