TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

footstalk

giọng máy của trình duyệt

footstalk nghĩa là cuống, chân bám.

Nghĩa của footstalk

Danh từ

  1. Thực vật học Cuống (lá, hoa).
  2. Động vật học Chân bám.

Dạng từ của footstalk

Số nhiềufootstalks

Câu hỏi thường gặp

footstalk nghĩa là gì?

footstalk (danh từ) nghĩa là cuống, chân bám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.