footwrap
US/ˈfʊtˌɹæp/
giọng máy của trình duyệt
footwrap nghĩa là vải bọc chân, xà cạp.
Nghĩa của footwrap
Danh từ
- Vải bọc chân, xà cạp.
Dạng từ của footwrap
| Số nhiều | footwraps |
Câu hỏi thường gặp
footwrap nghĩa là gì?
footwrap (danh từ) nghĩa là vải bọc chân, xà cạp.
footwrap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của footwrap: giọng Mỹ (US) /ˈfʊtˌɹæp/.