TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forage cap

UK/ˈfɒr.ɪdʒ ˌkæp/ US/ˈfɔːr.ɪdʒ ˌkæp/ giọng máy của trình duyệt

forage cap nghĩa là Mũ quân đội đội lúc bình thường.

Nghĩa của forage cap

Danh từ

  1. Mũ quân đội đội lúc bình thường.

Dạng từ của forage cap

Số nhiềuforage caps

Câu hỏi thường gặp

forage cap nghĩa là gì?

forage cap (danh từ) nghĩa là Mũ quân đội đội lúc bình thường.

forage cap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forage cap: giọng Anh (UK) /ˈfɒr.ɪdʒ ˌkæp/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔːr.ɪdʒ ˌkæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.