forage-plant
US/ˈfɔr.ɪdʒ.ˈplænt/
giọng máy của trình duyệt
forage-plant nghĩa là cây lương thảo.
Nghĩa của forage-plant
Danh từ
- Thực vật Cây lương thảo.
Câu hỏi thường gặp
forage-plant nghĩa là gì?
forage-plant (danh từ) nghĩa là cây lương thảo.
forage-plant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forage-plant: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ɪdʒ.ˈplænt/.