TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forage-plant

US/ˈfɔr.ɪdʒ.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

forage-plant nghĩa là cây lương thảo.

Nghĩa của forage-plant

Danh từ

  1. Thực vật Cây lương thảo.

Câu hỏi thường gặp

forage-plant nghĩa là gì?

forage-plant (danh từ) nghĩa là cây lương thảo.

forage-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forage-plant: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ɪdʒ.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.