TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forage

UK/ˈfɒɹ.ɪd͡ʒ/ US/ˈfoɹɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

forage nghĩa là thức ăn vật nuôi, cỏ, sự cắt cỏ, cho ăn cỏ.

Nghĩa của forage

Danh từ

  1. Thức ăn (cho) vật nuôi, cỏ.
    • green foragecỏ tươi
  2. Sự cắt cỏ (cho súc vật ăn).
  3. Sự lục lọi; sự tìm tòi.
  4. Sự tàn phá; cuộc đánh phá.

Ngoại động từ

  1. Cho (ngựa...) ăn cỏ.
  2. Lấy cỏ ở (nơi nào).
  3. Lục lọi ra (cái gì), tìm tòi ra (cái gì).
  4. Tàn phá, cướp phá, đánh phá.

Nội động từ

  1. Đi cắt cỏ (cho súc vật ăn).
  2. Lục lọi; tìm tòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to forage for somethinglục lọi tìm cái gì
  3. Đánh phá.

Dạng từ của forage

Số nhiềuforages
Ngôi thứ ba số ítforages
Hiện tại phân từ (-ing)foraging
Quá khứ phân từforaged
Quá khứforaged

Họ từ của forage

Cụm từ, thành ngữ với forage

  • forage cap — Mũ quân đội đội lúc bình thường.

Câu hỏi thường gặp

forage nghĩa là gì?

forage (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thức ăn vật nuôi, cỏ, sự cắt cỏ, cho ăn cỏ.

forage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forage: giọng Anh (UK) /ˈfɒɹ.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈfoɹɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.