TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forbearance

UK/fəˈbɛːɹ(ə)n(t)s/ US/fəɹˈbɛɹən(t)s/ giọng máy của trình duyệt

forbearance nghĩa là sự nhịn, tính chịu đựng, tính kiên nhẫn.

Nghĩa của forbearance

Danh từ

  1. Sự nhịn (không làm).
  2. Tính chịu đựng, tính kiên nhẫn.

Dạng từ của forbearance

Số nhiềuforbearances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forbearance

Đồng nghĩa

Họ từ của forbearance

Cụm từ, thành ngữ với forbearance

  • forbearance is no acquittance — (Tục ngữ) Hoãn không phải là thoát nợ.

Câu hỏi thường gặp

forbearance nghĩa là gì?

forbearance (danh từ) nghĩa là sự nhịn, tính chịu đựng, tính kiên nhẫn.

forbearance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forbearance: giọng Anh (UK) /fəˈbɛːɹ(ə)n(t)s/, giọng Mỹ (US) /fəɹˈbɛɹən(t)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.