forbearance
UK/fəˈbɛːɹ(ə)n(t)s/
US/fəɹˈbɛɹən(t)s/
giọng máy của trình duyệt
forbearance nghĩa là sự nhịn, tính chịu đựng, tính kiên nhẫn.
Nghĩa của forbearance
Danh từ
- Sự nhịn (không làm).
- Tính chịu đựng, tính kiên nhẫn.
Dạng từ của forbearance
| Số nhiều | forbearances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forbearance
Đồng nghĩa
Họ từ của forbearance
Cụm từ, thành ngữ với forbearance
- forbearance is no acquittance — (Tục ngữ) Hoãn không phải là thoát nợ.
Câu hỏi thường gặp
forbearance nghĩa là gì?
forbearance (danh từ) nghĩa là sự nhịn, tính chịu đựng, tính kiên nhẫn.
forbearance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forbearance: giọng Anh (UK) /fəˈbɛːɹ(ə)n(t)s/, giọng Mỹ (US) /fəɹˈbɛɹən(t)s/.