patience
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpeɪ̯.ʃəns/
US/ˈpeɪ̯.ʃəns/
giọng máy của trình duyệt
patience nghĩa là tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại, sự chịu đựng.
Nghĩa của patience
Danh từ
- Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại.
- the patience of jobmức kiên nhẫn cuối cùng
- Sự chịu đựng.
- to be out of patiencekhông kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa
- Lối đánh bài paxiên (một người).
Dạng từ của patience
| Số nhiều | patiences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patience
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của patience
Cụm từ, thành ngữ với patience
- patience of a saint — Sự bền bỉ, kiên nhẫn đến cùng.
Câu ví dụ với patience
- Finding the right opportunity requires patience. Để tìm ra cơ hội thuận lợi, cần phải có sự kiên nhẫn.
- You're really testing my patience. Bạn đang thực sự thử thách lòng kiên nhẫn của tôi đấy.
- Driving my clunker requires a lot of patience and optimism. Để lái chiếc xe cũ của tôi, cần phải có rất nhiều sự kiên nhẫn và lạc quan.
- Patience overcomes misfortune. Sự kiên nhẫn sẽ vượt qua sự bất hạnh.
- I don't have the patience to go clothes shopping with my wife. Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
patience nghĩa là gì?
patience (danh từ) nghĩa là tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại, sự chịu đựng.
patience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patience: giọng Anh (UK) /ˈpeɪ̯.ʃəns/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ̯.ʃəns/.