forbiddance
US/fɜː.ˈbɪ.dᵊnts/
giọng máy của trình duyệt
forbiddance nghĩa là sự cấm, sự ngăn cấm.
Nghĩa của forbiddance
Danh từ
- Sự cấm, sự ngăn cấm.
Dạng từ của forbiddance
| Số nhiều | forbiddances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forbiddance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forbiddance nghĩa là gì?
forbiddance (danh từ) nghĩa là sự cấm, sự ngăn cấm.
forbiddance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forbiddance: giọng Mỹ (US) /fɜː.ˈbɪ.dᵊnts/.