TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forbiddance

US/fɜː.ˈbɪ.dᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

forbiddance nghĩa là sự cấm, sự ngăn cấm.

Nghĩa của forbiddance

Danh từ

  1. Sự cấm, sự ngăn cấm.

Dạng từ của forbiddance

Số nhiềuforbiddances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forbiddance

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forbiddance nghĩa là gì?

forbiddance (danh từ) nghĩa là sự cấm, sự ngăn cấm.

forbiddance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forbiddance: giọng Mỹ (US) /fɜː.ˈbɪ.dᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.