forbidden
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fəˈbɪdən/
US/fɚˈbɪdən/
giọng máy của trình duyệt
forbidden nghĩa là cấm, ngăn cấm.
Nghĩa của forbidden
Ngoại động từ
- Cấm, ngăn cấm.
- smoking strictly forbiddentuyệt đối cấm hút thuốc lá
- I am forbidden tobaccotôi bị cấm hút thuốc lá
- to forbid someone winecấm không cho ai uống rượu
- to the housecấm cửa
- time forbidsthời gian không cho phép
Dạng từ của forbidden
| So sánh hơn | more forbidden |
| So sánh nhất | most forbidden |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forbidden
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với forbidden
- God (Heaven) forbid! — Lạy trời đừng có chuyện đó.
- Forbidden City — Tử Cấm Thành.
- forbidden degrees — (Pháp lý) Quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau.
Câu ví dụ với forbidden
- Homosexuality is forbidden in Islam, Christianity, and Judaism. Đồng tính luyến ái là điều cấm kỵ trong Islam giáo, Kitô giáo và Do Thái giáo.
- The ancient grimoire contained forbidden black magic spells. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
- This land is not for sale because it is sacred and forbidden. Vùng đất này không bán vì nó là đất thánh và là đất cấm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
forbidden nghĩa là gì?
forbidden (ngoại động từ) nghĩa là cấm, ngăn cấm.
forbidden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forbidden: giọng Anh (UK) /fəˈbɪdən/, giọng Mỹ (US) /fɚˈbɪdən/.