TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forebrain

US/ˈfɔr.ˌbreɪn/ giọng máy của trình duyệt

forebrain nghĩa là não trước.

Nghĩa của forebrain

Danh từ

  1. Giải phẫu Não trước.

Dạng từ của forebrain

Số nhiềuforebrains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forebrain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forebrain nghĩa là gì?

forebrain (danh từ) nghĩa là não trước.

forebrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forebrain: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌbreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.