forebrain
US/ˈfɔr.ˌbreɪn/
giọng máy của trình duyệt
forebrain nghĩa là não trước.
Nghĩa của forebrain
Danh từ
- Giải phẫu Não trước.
Dạng từ của forebrain
| Số nhiều | forebrains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forebrain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forebrain nghĩa là gì?
forebrain (danh từ) nghĩa là não trước.
forebrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forebrain: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌbreɪn/.