TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forecourt

US/ˈfɔr.ˌkɔrt/ giọng máy của trình duyệt

forecourt nghĩa là sân ngoài, sân trước, sàn trên.

Nghĩa của forecourt

Danh từ

  1. Sân ngoài, sân trước.
  2. Thể dục, thể thao Sàn trên (gần lưới) (quần vợt).

Dạng từ của forecourt

Số nhiềuforecourts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forecourt

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forecourt nghĩa là gì?

forecourt (danh từ) nghĩa là sân ngoài, sân trước, sàn trên.

forecourt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forecourt: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌkɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.