forecourt
US/ˈfɔr.ˌkɔrt/
giọng máy của trình duyệt
forecourt nghĩa là sân ngoài, sân trước, sàn trên.
Nghĩa của forecourt
Danh từ
- Sân ngoài, sân trước.
- Thể dục, thể thao Sàn trên (gần lưới) (quần vợt).
Dạng từ của forecourt
| Số nhiều | forecourts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forecourt
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forecourt nghĩa là gì?
forecourt (danh từ) nghĩa là sân ngoài, sân trước, sàn trên.
forecourt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forecourt: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌkɔrt/.