backyard
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bækˈjɑːd/
giọng máy của trình duyệt
backyard nghĩa là sân sau.
Nghĩa của backyard
Danh từ
- Sân sau.
Dạng từ của backyard
| Số nhiều | backyards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backyard
Trái nghĩa
Họ từ của backyard
Câu hỏi thường gặp
backyard nghĩa là gì?
backyard (danh từ) nghĩa là sân sau.
backyard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backyard: giọng Anh (UK) /bækˈjɑːd/.