TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backyard

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bækˈjɑːd/ giọng máy của trình duyệt

backyard nghĩa là sân sau.

Nghĩa của backyard

Danh từ

  1. Sân sau.

Dạng từ của backyard

Số nhiềubackyards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backyard

Trái nghĩa

Họ từ của backyard

Câu hỏi thường gặp

backyard nghĩa là gì?

backyard (danh từ) nghĩa là sân sau.

backyard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backyard: giọng Anh (UK) /bækˈjɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.