foregift
giọng máy của trình duyệt
foregift nghĩa là tiền chồng.
Nghĩa của foregift
Danh từ
- Pháp lý Tiền chồng (để làm hợp đồng thuê nhà).
Dạng từ của foregift
| Số nhiều | foregifts |
Câu hỏi thường gặp
foregift nghĩa là gì?
foregift (danh từ) nghĩa là tiền chồng.