TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foregoer

US/fɔr.ˈɡo.ʊɜː/ giọng máy của trình duyệt

foregoer nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối.

Nghĩa của foregoer

Danh từ

  1. Người đi trước, bậc tiền bối.

Dạng từ của foregoer

Số nhiềuforegoers

Câu hỏi thường gặp

foregoer nghĩa là gì?

foregoer (danh từ) nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối.

foregoer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foregoer: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈɡo.ʊɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.