foregoing
UK/ˌfɔː(ɹ)ˈɡəʊ.ɪŋ/
US/fɔɹˈɡoʊɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
foregoing nghĩa là trước, đã nói ở trên.
Nghĩa của foregoing
Tính từ
- Trước; đã nói ở trên; đã đề cập đến.
Danh từ
- The foregoing Những điều đã nói ở trên; những điều đã đề cập đến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foregoing
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
foregoing nghĩa là gì?
foregoing (tính từ, danh từ) nghĩa là trước, đã nói ở trên.
foregoing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foregoing: giọng Anh (UK) /ˌfɔː(ɹ)ˈɡəʊ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /fɔɹˈɡoʊɪŋ/.