TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foregoing

UK/ˌfɔː(ɹ)ˈɡəʊ.ɪŋ/ US/fɔɹˈɡoʊɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

foregoing nghĩa là trước, đã nói ở trên.

Nghĩa của foregoing

Tính từ

  1. Trước; đã nói ở trên; đã đề cập đến.

Danh từ

  1. The foregoing Những điều đã nói ở trên; những điều đã đề cập đến.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foregoing

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foregoing nghĩa là gì?

foregoing (tính từ, danh từ) nghĩa là trước, đã nói ở trên.

foregoing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foregoing: giọng Anh (UK) /ˌfɔː(ɹ)ˈɡəʊ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /fɔɹˈɡoʊɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.