TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foregone conclusion

giọng máy của trình duyệt

foregone conclusion nghĩa là định kiến.

Nghĩa của foregone conclusion

Danh từ

  1. một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết
  2. định kiến
  3. kết quả có thể dự đoán trước được
    • in conclusionđể kết luận
    • to try conclusions withđọ sức với, đọ tài với

Dạng từ của foregone conclusion

Số nhiềuforegone conclusions

Câu hỏi thường gặp

foregone conclusion nghĩa là gì?

foregone conclusion (danh từ) nghĩa là định kiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.