foreground
UK/ˈfɔː(ɹ)ˌɡɹaʊnd/
giọng máy của trình duyệt
foreground nghĩa là cảnh gần, cận cảnh, địa vị nổi bật.
Nghĩa của foreground
Danh từ
- Cảnh gần, cận cảnh.
- Nghĩa bóng Địa vị nổi bật.
- To keep oneself in the foregroundchiếm địa vị nổi bật
- To bring a question into the foregroundnêu bật một vấn đề
Động từ
- Làm cho cái gì trở thành yếu tố quan trọng hay nổi bật nhất.
- Sexual relationships are foregrounded and idealizedquan hệ tính dục được làm nổi bật lên và lý tưởng hoá
Dạng từ của foreground
| Số nhiều | foregrounds |
| Ngôi thứ ba số ít | foregrounds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | foregrounding |
| Quá khứ phân từ | foregrounded |
| Quá khứ | foregrounded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreground
Đồng nghĩa
Họ từ của foreground
Cụm từ, thành ngữ với foreground
- foreground job — Công việc tiền cảnh.
- foreground mode — Chế dộ (xử lý) tiền cảnh.
- foreground process — Tiến trình tiền cảnh.
Câu hỏi thường gặp
foreground nghĩa là gì?
foreground (danh từ, động từ) nghĩa là cảnh gần, cận cảnh, địa vị nổi bật.
foreground phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foreground: giọng Anh (UK) /ˈfɔː(ɹ)ˌɡɹaʊnd/.