TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreground

UK/ˈfɔː(ɹ)ˌɡɹaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

foreground nghĩa là cảnh gần, cận cảnh, địa vị nổi bật.

Nghĩa của foreground

Danh từ

  1. Cảnh gần, cận cảnh.
  2. Nghĩa bóng Địa vị nổi bật.
    • To keep oneself in the foregroundchiếm địa vị nổi bật
    • To bring a question into the foregroundnêu bật một vấn đề

Động từ

  1. Làm cho cái gì trở thành yếu tố quan trọng hay nổi bật nhất.
    • Sexual relationships are foregrounded and idealizedquan hệ tính dục được làm nổi bật lên và lý tưởng hoá

Dạng từ của foreground

Số nhiềuforegrounds
Ngôi thứ ba số ítforegrounds
Hiện tại phân từ (-ing)foregrounding
Quá khứ phân từforegrounded
Quá khứforegrounded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreground

Đồng nghĩa

Họ từ của foreground

Cụm từ, thành ngữ với foreground

  • foreground job — Công việc tiền cảnh.
  • foreground mode — Chế dộ (xử lý) tiền cảnh.
  • foreground process — Tiến trình tiền cảnh.

Câu hỏi thường gặp

foreground nghĩa là gì?

foreground (danh từ, động từ) nghĩa là cảnh gần, cận cảnh, địa vị nổi bật.

foreground phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foreground: giọng Anh (UK) /ˈfɔː(ɹ)ˌɡɹaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.