TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreign aid

US/ ˈeɪd/ giọng máy của trình duyệt

foreign aid nghĩa là viện trợ nước ngoài.

Nghĩa của foreign aid

Danh từ

  1. Kinh tế học Viện trợ nước ngoài.

Dạng từ của foreign aid

Số nhiềuforeign aids

Câu hỏi thường gặp

foreign aid nghĩa là gì?

foreign aid (danh từ) nghĩa là viện trợ nước ngoài.

foreign aid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foreign aid: giọng Mỹ (US) / ˈeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.