TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreign body

giọng máy của trình duyệt

foreign body nghĩa là vật thể lạ.

Nghĩa của foreign body

Danh từ

  1. Vật thể lạ.

Dạng từ của foreign body

Số nhiềuforeign bodies

Câu hỏi thường gặp

foreign body nghĩa là gì?

foreign body (danh từ) nghĩa là vật thể lạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.