TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreign-build

US/ˈfɔr.ən.ˈbɪɫd/ giọng máy của trình duyệt

foreign-build nghĩa là Xây dựng ở nước ngoài (tàu).

Nghĩa của foreign-build

Danh từ

  1. Xây dựng ở nước ngoài (tàu).

Câu hỏi thường gặp

foreign-build nghĩa là gì?

foreign-build (danh từ) nghĩa là Xây dựng ở nước ngoài (tàu).

foreign-build phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foreign-build: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ən.ˈbɪɫd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.