TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreign trade mutiplier

giọng máy của trình duyệt

foreign trade mutiplier nghĩa là nhân tử ngoại thương.

Nghĩa của foreign trade mutiplier

Danh từ

  1. Kinh tế học Nhân tử ngoại thương.

Câu hỏi thường gặp

foreign trade mutiplier nghĩa là gì?

foreign trade mutiplier (danh từ) nghĩa là nhân tử ngoại thương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.