TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forejudge

US/fɜː.ˈdʒədʒ/ giọng máy của trình duyệt

forejudge nghĩa là xử trước, quyết định trước.

Nghĩa của forejudge

Ngoại động từ

  1. Xử trước; quyết định trước.

Dạng từ của forejudge

Ngôi thứ ba số ítforejudges
Hiện tại phân từ (-ing)forejudging
Quá khứ phân từforejudged
Quá khứforejudged

Câu hỏi thường gặp

forejudge nghĩa là gì?

forejudge (ngoại động từ) nghĩa là xử trước, quyết định trước.

forejudge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forejudge: giọng Mỹ (US) /fɜː.ˈdʒədʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.