foreknow
UK/ˌfɔːˈnəʊ/
US/ˌfɔɹˈnoʊ/
giọng máy của trình duyệt
foreknow nghĩa là biết trước.
Nghĩa của foreknow
Ngoại động từ
- Biết trước.
Dạng từ của foreknow
| Ngôi thứ ba số ít | foreknows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | foreknowing |
| Quá khứ | foreknew |
| Quá khứ phân từ | foreknown |
Câu hỏi thường gặp
foreknow nghĩa là gì?
foreknow (ngoại động từ) nghĩa là biết trước.
foreknow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foreknow: giọng Anh (UK) /ˌfɔːˈnəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌfɔɹˈnoʊ/.