TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreknow

UK/ˌfɔːˈnəʊ/ US/ˌfɔɹˈnoʊ/ giọng máy của trình duyệt

foreknow nghĩa là biết trước.

Nghĩa của foreknow

Ngoại động từ

  1. Biết trước.

Dạng từ của foreknow

Ngôi thứ ba số ítforeknows
Hiện tại phân từ (-ing)foreknowing
Quá khứforeknew
Quá khứ phân từforeknown

Câu hỏi thường gặp

foreknow nghĩa là gì?

foreknow (ngoại động từ) nghĩa là biết trước.

foreknow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foreknow: giọng Anh (UK) /ˌfɔːˈnəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌfɔɹˈnoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.