TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreland

US/ˈfɔr.lənd/ giọng máy của trình duyệt

foreland nghĩa là mũi đất, dải đất phía trước.

Nghĩa của foreland

Danh từ

  1. Mũi đất (nhô ra biển).
  2. Dải đất phía trước (tường thành...).

Dạng từ của foreland

Số nhiềuforelands

Câu hỏi thường gặp

foreland nghĩa là gì?

foreland (danh từ) nghĩa là mũi đất, dải đất phía trước.

foreland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foreland: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.lənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.