foreknown
giọng máy của trình duyệt
foreknown nghĩa là biết trước.
Nghĩa của foreknown
Ngoại động từ
- Biết trước.
Dạng từ của foreknown
| So sánh hơn | more foreknown |
| So sánh nhất | most foreknown |
Câu hỏi thường gặp
foreknown nghĩa là gì?
foreknown (ngoại động từ) nghĩa là biết trước.