TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forel

giọng máy của trình duyệt

forel nghĩa là giầy da.

Nghĩa của forel

Danh từ

  1. Giầy da.

Dạng từ của forel

Số nhiềuforels
Ngôi thứ ba số ítforels
Hiện tại phân từ (-ing)foreling
Quá khứ phân từforeled
Quá khứforeled

Câu hỏi thường gặp

forel nghĩa là gì?

forel (danh từ) nghĩa là giầy da.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.