TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreleg

US/ˈfɔrˌlɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

foreleg nghĩa là chân trước.

Nghĩa của foreleg

Danh từ

  1. Chân trước (của thú vật).

Dạng từ của foreleg

Số nhiềuforelegs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreleg

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foreleg nghĩa là gì?

foreleg (danh từ) nghĩa là chân trước.

foreleg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foreleg: giọng Mỹ (US) /ˈfɔrˌlɛɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.