TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foremast

UK/ˈfɔː(ɹ).mɑːst/ US/ˈfɔː(ɹ).mæst/ giọng máy của trình duyệt

foremast nghĩa là cột buồm mũi.

Nghĩa của foremast

Danh từ

  1. Hàng hải Cột buồm mũi (ở mũi tàu).

Dạng từ của foremast

Số nhiềuforemasts

Cụm từ, thành ngữ với foremast

  • foremast man (seaman, hand) — Thuỷ thủ thường.

Câu hỏi thường gặp

foremast nghĩa là gì?

foremast (danh từ) nghĩa là cột buồm mũi.

foremast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foremast: giọng Anh (UK) /ˈfɔː(ɹ).mɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔː(ɹ).mæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.