foremast
UK/ˈfɔː(ɹ).mɑːst/
US/ˈfɔː(ɹ).mæst/
giọng máy của trình duyệt
foremast nghĩa là cột buồm mũi.
Nghĩa của foremast
Danh từ
- Hàng hải Cột buồm mũi (ở mũi tàu).
Dạng từ của foremast
| Số nhiều | foremasts |
Cụm từ, thành ngữ với foremast
- foremast man (seaman, hand) — Thuỷ thủ thường.
Câu hỏi thường gặp
foremast nghĩa là gì?
foremast (danh từ) nghĩa là cột buồm mũi.
foremast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foremast: giọng Anh (UK) /ˈfɔː(ɹ).mɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔː(ɹ).mæst/.