TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foremilk

UK/ˈfɔːmɪlk/ giọng máy của trình duyệt

foremilk nghĩa là sữa non.

Nghĩa của foremilk

Danh từ

  1. Sữa non.

Dạng từ của foremilk

Số nhiềuforemilks

Câu hỏi thường gặp

foremilk nghĩa là gì?

foremilk (danh từ) nghĩa là sữa non.

foremilk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foremilk: giọng Anh (UK) /ˈfɔːmɪlk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.