TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foremast man

giọng máy của trình duyệt

foremast man nghĩa là thuỷ thủ thường.

Nghĩa của foremast man

Cụm từ

  1. Thuỷ thủ thường.

Câu hỏi thường gặp

foremast man nghĩa là gì?

foremast man (cụm từ) nghĩa là thuỷ thủ thường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.