TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foremother

US/ˈfɔr.ˌmə.ðɜː/ giọng máy của trình duyệt

foremother nghĩa là bà tổ.

Nghĩa của foremother

Danh từ

  1. Bà tổ.

Dạng từ của foremother

Số nhiềuforemothers

Câu hỏi thường gặp

foremother nghĩa là gì?

foremother (danh từ) nghĩa là bà tổ.

foremother phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foremother: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌmə.ðɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.