TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forename

UK/ˈfɔːneɪm/ US/ˈfɔɹneɪm/ giọng máy của trình duyệt

forename nghĩa là tên, tên gọi.

Nghĩa của forename

Danh từ

  1. Tên, tên thánh.

Dạng từ của forename

Số nhiềuforenames
Ngôi thứ ba số ítforenames
Hiện tại phân từ (-ing)forenaming
Quá khứ phân từforenamed
Quá khứforenamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forename

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forename nghĩa là gì?

forename (danh từ) nghĩa là tên, tên gọi.

forename phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forename: giọng Anh (UK) /ˈfɔːneɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹneɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.