forensic
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fəˈɹɛn.zɪk/
US/fəˈɹɛn.zɪk/
giọng máy của trình duyệt
forensic nghĩa là pháp lý, toà án, pháp y.
Nghĩa của forensic
Tính từ
- Thuộc Pháp lý, (thuộc) toà án.
- a forensic termmột thuật ngữ toà án
- forensic science/medicinepháp y (y khoa ứng dụng trong lĩnh vực điều tra hình sự)
- forensic examinationsự giám định pháp y
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forensic
Đồng nghĩa
Họ từ của forensic
Cụm từ, thành ngữ với forensic
- forensic science — Pháp y khoa học.
Câu hỏi thường gặp
forensic nghĩa là gì?
forensic (tính từ) nghĩa là pháp lý, toà án, pháp y.
forensic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forensic: giọng Anh (UK) /fəˈɹɛn.zɪk/, giọng Mỹ (US) /fəˈɹɛn.zɪk/.