TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forensic

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fəˈɹɛn.zɪk/ US/fəˈɹɛn.zɪk/ giọng máy của trình duyệt

forensic nghĩa là pháp lý, toà án, pháp y.

Nghĩa của forensic

Tính từ

  1. Thuộc Pháp lý, (thuộc) toà án.
    • a forensic termmột thuật ngữ toà án
    • forensic science/medicinepháp y (y khoa ứng dụng trong lĩnh vực điều tra hình sự)
    • forensic examinationsự giám định pháp y

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forensic

Đồng nghĩa

Họ từ của forensic

Cụm từ, thành ngữ với forensic

  • forensic science — Pháp y khoa học.

Câu hỏi thường gặp

forensic nghĩa là gì?

forensic (tính từ) nghĩa là pháp lý, toà án, pháp y.

forensic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forensic: giọng Anh (UK) /fəˈɹɛn.zɪk/, giọng Mỹ (US) /fəˈɹɛn.zɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.