foreshore
giọng máy của trình duyệt
foreshore nghĩa là bãi biển.
Nghĩa của foreshore
Danh từ
- Bãi biển.
- Phần đất bồi ở biển.
Dạng từ của foreshore
| Số nhiều | foreshores |
Câu hỏi thường gặp
foreshore nghĩa là gì?
foreshore (danh từ) nghĩa là bãi biển.