TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreshorten

US/fɔr.ˈʃɔr.tᵊn/ giọng máy của trình duyệt

foreshorten nghĩa là vẽ rút gọn lại.

Nghĩa của foreshorten

Ngoại động từ

  1. Vẽ rút gọn lại (theo luật xa gần).

Dạng từ của foreshorten

Ngôi thứ ba số ítforeshortens
Hiện tại phân từ (-ing)foreshortening
Quá khứ phân từforeshortened
Quá khứforeshortened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreshorten

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foreshorten nghĩa là gì?

foreshorten (ngoại động từ) nghĩa là vẽ rút gọn lại.

foreshorten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foreshorten: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈʃɔr.tᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.