foreshorten
US/fɔr.ˈʃɔr.tᵊn/
giọng máy của trình duyệt
foreshorten nghĩa là vẽ rút gọn lại.
Nghĩa của foreshorten
Ngoại động từ
- Vẽ rút gọn lại (theo luật xa gần).
Dạng từ của foreshorten
| Ngôi thứ ba số ít | foreshortens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | foreshortening |
| Quá khứ phân từ | foreshortened |
| Quá khứ | foreshortened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreshorten
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
foreshorten nghĩa là gì?
foreshorten (ngoại động từ) nghĩa là vẽ rút gọn lại.
foreshorten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foreshorten: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈʃɔr.tᵊn/.