TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forestay

US/ˈfɔr.ˌsteɪ/ giọng máy của trình duyệt

forestay nghĩa là dây buộc buồm mũi.

Nghĩa của forestay

Danh từ

  1. Dây buộc buồm mũi.

Dạng từ của forestay

Số nhiềuforestays
Ngôi thứ ba số ítforestays
Hiện tại phân từ (-ing)forestaying
Quá khứ phân từforestayed
Quá khứforestayed

Câu hỏi thường gặp

forestay nghĩa là gì?

forestay (danh từ) nghĩa là dây buộc buồm mũi.

forestay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forestay: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌsteɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.