forestay
US/ˈfɔr.ˌsteɪ/
giọng máy của trình duyệt
forestay nghĩa là dây buộc buồm mũi.
Nghĩa của forestay
Danh từ
- Dây buộc buồm mũi.
Dạng từ của forestay
| Số nhiều | forestays |
| Ngôi thứ ba số ít | forestays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forestaying |
| Quá khứ phân từ | forestayed |
| Quá khứ | forestayed |
Câu hỏi thường gặp
forestay nghĩa là gì?
forestay (danh từ) nghĩa là dây buộc buồm mũi.
forestay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forestay: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌsteɪ/.