foresummer
giọng máy của trình duyệt
foresummer nghĩa là đầu hạ.
Nghĩa của foresummer
Danh từ
- Đầu hạ.
Dạng từ của foresummer
| Số nhiều | foresummers |
Câu hỏi thường gặp
foresummer nghĩa là gì?
foresummer (danh từ) nghĩa là đầu hạ.
foresummer nghĩa là đầu hạ.
| Số nhiều | foresummers |
foresummer (danh từ) nghĩa là đầu hạ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.