TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foresummer

giọng máy của trình duyệt

foresummer nghĩa là đầu hạ.

Nghĩa của foresummer

Danh từ

  1. Đầu hạ.

Dạng từ của foresummer

Số nhiềuforesummers

Câu hỏi thường gặp

foresummer nghĩa là gì?

foresummer (danh từ) nghĩa là đầu hạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.