foreteeth
giọng máy của trình duyệt
foreteeth nghĩa là răng cửa.
Nghĩa của foreteeth
Danh từ
- Răng cửa.
Câu hỏi thường gặp
foreteeth nghĩa là gì?
foreteeth (danh từ) nghĩa là răng cửa.
foreteeth nghĩa là răng cửa.
foreteeth (danh từ) nghĩa là răng cửa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.