TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foretelling

US/fɔr.ˈtɛ.ɫiɳ/ giọng máy của trình duyệt

foretelling nghĩa là sự nói trước, sự đoán trước, lời đoán trước.

Nghĩa của foretelling

Danh từ

  1. Sự nói trước, sự đoán trước.
  2. Lời đoán trước.

Dạng từ của foretelling

Số nhiềuforetellings

Câu hỏi thường gặp

foretelling nghĩa là gì?

foretelling (danh từ) nghĩa là sự nói trước, sự đoán trước, lời đoán trước.

foretelling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foretelling: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈtɛ.ɫiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.