foretelling
US/fɔr.ˈtɛ.ɫiɳ/
giọng máy của trình duyệt
foretelling nghĩa là sự nói trước, sự đoán trước, lời đoán trước.
Nghĩa của foretelling
Danh từ
- Sự nói trước, sự đoán trước.
- Lời đoán trước.
Dạng từ của foretelling
| Số nhiều | foretellings |
Câu hỏi thường gặp
foretelling nghĩa là gì?
foretelling (danh từ) nghĩa là sự nói trước, sự đoán trước, lời đoán trước.
foretelling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foretelling: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈtɛ.ɫiɳ/.