TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forewing

US/ˈfɔr.ˌwɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

forewing nghĩa là cánh trước.

Nghĩa của forewing

Danh từ

  1. Cánh trước (sâu bọ bốn cánh).

Câu hỏi thường gặp

forewing nghĩa là gì?

forewing (danh từ) nghĩa là cánh trước.

forewing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forewing: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌwɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.