TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forfeitable

US/ˈfɔr.fə.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

forfeitable nghĩa là có thể mất, có thể bị thiệt.

Nghĩa của forfeitable

Tính từ

  1. Có thể mất, có thể bị thiệt.

Dạng từ của forfeitable

So sánh hơnmore forfeitable
So sánh nhấtmost forfeitable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forfeitable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forfeitable nghĩa là gì?

forfeitable (tính từ) nghĩa là có thể mất, có thể bị thiệt.

forfeitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forfeitable: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.fə.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.