TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forfend

UK/fɔːˈfɛnd/ US/fɔɹˈfɛnd/ giọng máy của trình duyệt

forfend nghĩa là đẩy ra xa, tránh.

Nghĩa của forfend

Ngoại động từ

  1. Đẩy ra xa, tránh (một tai hoạ...).

Dạng từ của forfend

Ngôi thứ ba số ítforfends
Hiện tại phân từ (-ing)forfending
Quá khứ phân từforfended
Quá khứforfended

Câu hỏi thường gặp

forfend nghĩa là gì?

forfend (ngoại động từ) nghĩa là đẩy ra xa, tránh.

forfend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forfend: giọng Anh (UK) /fɔːˈfɛnd/, giọng Mỹ (US) /fɔɹˈfɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.