forfend
UK/fɔːˈfɛnd/
US/fɔɹˈfɛnd/
giọng máy của trình duyệt
forfend nghĩa là đẩy ra xa, tránh.
Nghĩa của forfend
Ngoại động từ
- Đẩy ra xa, tránh (một tai hoạ...).
Dạng từ của forfend
| Ngôi thứ ba số ít | forfends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forfending |
| Quá khứ phân từ | forfended |
| Quá khứ | forfended |
Câu hỏi thường gặp
forfend nghĩa là gì?
forfend (ngoại động từ) nghĩa là đẩy ra xa, tránh.
forfend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forfend: giọng Anh (UK) /fɔːˈfɛnd/, giọng Mỹ (US) /fɔɹˈfɛnd/.