TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forgeability

giọng máy của trình duyệt

forgeability nghĩa là Tính có thể rèn luyện.

Nghĩa của forgeability

Danh từ

  1. Tính có thể rèn luyện.
  2. Tính có thể giả được.

Dạng từ của forgeability

Số nhiềuforgeabilities

Câu hỏi thường gặp

forgeability nghĩa là gì?

forgeability (danh từ) nghĩa là Tính có thể rèn luyện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.