TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forint

UK/ˈfɒ.ɹɪnt/ US/ˈfɔ.ɹɪnt/ giọng máy của trình duyệt

forint nghĩa là đồng forin.

Nghĩa của forint

Danh từ

  1. Đồng forin (tiền Hung-ga-ri).

Dạng từ của forint

Số nhiềuforints

Câu hỏi thường gặp

forint nghĩa là gì?

forint (danh từ) nghĩa là đồng forin.

forint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forint: giọng Anh (UK) /ˈfɒ.ɹɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔ.ɹɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.