fork
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɔːk/
US/fɔɹk/
giọng máy của trình duyệt
fork nghĩa là cái nĩa, cái xiên, cái chĩa, đào bằng chĩa.
Nghĩa của fork
Danh từ
- Cái nĩa, cái xiên (để xiên thức ăn).
- Cái chĩa (dùng để gảy rơm...).
- Chạc cây.
- Chỗ ngã ba (đường, sông).
- vật lý Thanh mẫu, âm thoa.
Ngoại động từ
- Đào bằng chĩa, gảy bằng chĩa (rơm, rạ...).
Nội động từ
- Phân nhánh, chia ngả.
- where the road forksở chỗ con đường chia ngã; ở chỗ ngã ba đường
Dạng từ của fork
| Số nhiều | forks |
| Ngôi thứ ba số ít | forks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forking |
| Quá khứ phân từ | forked |
| Quá khứ | forked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fork
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fork
Cụm từ, thành ngữ với fork
- fork of lightning — Tia chớp chữ chi, tia chớp nhằng nhằng.
- to fork out (over, upon) — (lóng) Trao; trả tiền, xuỳ ra.
- fork tone modulation — Biến điệu bằng âm thoa.
Câu ví dụ với fork
- There is a fork missing. Thiếu một cái nĩa.
- The fork is bent. Cái dĩa bị cong rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fork nghĩa là gì?
fork (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái nĩa, cái xiên, cái chĩa, đào bằng chĩa.
fork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fork: giọng Anh (UK) /fɔːk/, giọng Mỹ (US) /fɔɹk/.