forklift
UK/ˈfɔɹklɪft/
US/ˈfɔɹklɪft/
giọng máy của trình duyệt
forklift nghĩa là xe nâng hạ.
Nghĩa của forklift
Danh từ
- Xe nâng hạ.
Dạng từ của forklift
| Số nhiều | forklifts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forklift
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forklift nghĩa là gì?
forklift (danh từ) nghĩa là xe nâng hạ.
forklift phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forklift: giọng Anh (UK) /ˈfɔɹklɪft/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹklɪft/.