TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forklift

UK/ˈfɔɹklɪft/ US/ˈfɔɹklɪft/ giọng máy của trình duyệt

forklift nghĩa là xe nâng hạ.

Nghĩa của forklift

Danh từ

  1. Xe nâng hạ.

Dạng từ của forklift

Số nhiềuforklifts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forklift

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forklift nghĩa là gì?

forklift (danh từ) nghĩa là xe nâng hạ.

forklift phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forklift: giọng Anh (UK) /ˈfɔɹklɪft/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹklɪft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.