forky
US/ˈfɔr.ki/
giọng máy của trình duyệt
forky nghĩa là có hình chẻ.
Nghĩa của forky
Tính từ
- Có hình chẻ.
Dạng từ của forky
| So sánh hơn | forkier |
| So sánh nhất | forkiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forky
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forky nghĩa là gì?
forky (tính từ) nghĩa là có hình chẻ.
forky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forky: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ki/.