formalization
giọng máy của trình duyệt
formalization nghĩa là sự nghi thức hoá, sự trang trọng hoá, sự chính thức hoá.
Nghĩa của formalization
Danh từ
- Sự nghi thức hoá, sự trang trọng hoá.
- Sự chính thức hoá.
- Sự làm thành hình thức chủ nghĩa.
Dạng từ của formalization
| Số nhiều | formalizations |
Câu hỏi thường gặp
formalization nghĩa là gì?
formalization (danh từ) nghĩa là sự nghi thức hoá, sự trang trọng hoá, sự chính thức hoá.